MAX4622ESE vs MAX4613EUE So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4622ESE và MAX4613EUE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-16
TSSOP-16
Mô tả
IC SWITCH SPDT 16SOIC
IC SW QUAD SPST N/O-N/C 16-TSSOP
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Obsolete
Active
Switch Circuit
SPDT
SPST - NO/NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit
1:1
1:1
Number of Circuits
2
4
On - State Resistance(Max)
5Ohm
70Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon)
250mOhm
4Ohm (Max)
Voltage - Supply, Single (V+)
4.5V ~ 36V
4.5V ~ 40V
Voltage - Supply, Dual (V±)
±4.5V ~ 18V
±4.5V ~ 20V
Switch Time(Ton Toff)(Max)
250ns, 200ns
250ns, 120ns
Charge Injection
480pC
5pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off))
34pF, 34pF
4pF, 4pF
Current - Leakage(IS(off))(Max)
500pA
500pA
Crosstalk
-60dB @ 1MHz
-100dB @ 1MHz
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount