MAX4624EUT+T vs MAX4645EUK-T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4624EUT+T và MAX4645EUK-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4624EUT+T

+BOM

7414 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4645EUK-T

+BOM

3999 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-6 SOT-753
Mô tả IC SWITCH SPDT SOT23-6 IC SWITCH SPST SOT23-5
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Switch Circuit SPDT SPST - NO
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 2:1 1:1
Number of Circuits 1 1
On - State Resistance(Max) 1Ohm 2.5Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 60mOhm 100mOhm
Voltage - Supply, Single (V+) 1.8V ~ 5.5V 1.8V ~ 5V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 50ns, 50ns 15ns, 10ns
Charge Injection 65pC 5pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 32pF 17pF, 17pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 2nA 250pA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Crosstalk -57dB @ 1MHz -
Mô hình so sánh : MAX4624EUT+T MAX4645EUK-T

+BOM RFQ