MAX4638EUE vs MAX4601EAE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4638EUE và MAX4601EAE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4638EUE

+BOM

1242 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4601EAE

+BOM

78 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 16-TSSOP (0.173, 4.40mm Width) 16-SSOP (0.209, 5.30mm Width)
Mô tả IC MULTIPLEXER 8X1 16TSSOP IC SWITCH QUAD SPST 16SSOP
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
SwitchCircuit - SPST - NC
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 8:1 1:1
NumberofCircuits 1 4
On-StateResistance(Max) 3.5Ohm 2.5Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 100mOhm 100mOhm
Voltage-SupplySingle(V+) 1.8V ~ 5.5V 4.5V ~ 36V
Voltage-SupplyDual(V±) ±2.5V ±4.5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max) 18ns, 7ns 250ns, 350ns
ChargeInjection 13pC 120pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 9pF, 40pF 55pF, 55pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) 250pA 500pA
Crosstalk -85dB @ 1MHz -59dB @ 1MHz
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
-3dbBandwidth 50MHz -
Mô hình so sánh : MAX4638EUE MAX4601EAE

+BOM RFQ