MAX4649EKA+T vs MAX4624EZT

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4649EKA+T và MAX4624EZT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4649EKA+T

+BOM

4960 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4624EZT

+BOM

5639 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-8 SOT-23-6
Mô tả IC SWITCH SPDT SOT23-8 IC ANALOG SWITCH SPDT SOT23-5
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
SwitchCircuit SPDT SPDT
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 2:1 2:1
NumberofCircuits 1 1
On-StateResistance(Max) 45Ohm 1Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 600mOhm 60mOhm
Voltage-SupplySingle(V+) 9V ~ 36V 1.8V ~ 5.5V
SwitchTime(TonToff)(Max) - 50ns, 50ns
ChargeInjection 2pC 65pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 6pF 32pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) 2nA 2nA
Crosstalk -92dB @ 1MHz -57dB @ 1MHz
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Voltage-SupplyDual(V±) ±4.5V ~ 20V -
Mô hình so sánh : MAX4649EKA+T MAX4624EZT

+BOM RFQ