MAX4781EUE+T vs MAX4711EUE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4781EUE+T và MAX4711EUE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX4781EUE+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2789 PCS
Package
TSSOP-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

MAX4711EUE

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
406 PCS
Package
TSSOP-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX4781EUE+T MAX4711EUE
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Switch Circuit - SPST - NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 8:1 1:1
Number of Circuits 1 4
On - State Resistance(Max) 1Ohm 25Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 300mOhm 200mOhm
Voltage - Supply, Single (V+) 1.6V ~ 3.6V 2.7V ~ 11V
Voltage - Supply, Dual (V±) - ±2.7V ~ 5.5V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 25ns, 15ns 125ns, 80ns
Charge Injection -110pC 25pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 38pF, 310pF 8pF, 8pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 2nA 500pA
Crosstalk -80dB @ 1MHz -87dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount