MAX4781EUE+T vs MAX4729EXT+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4781EUE+T và MAX4729EXT+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4781EUE+T

+BOM

2789 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4729EXT+

+BOM

7763 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-16 SC-88
Mô tả IC MULTIPLEXER 8X1 16TSSOP IC SWITCH SPDT SC70-6
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
SwitchCircuit - SPDT
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 8:1 2:1
NumberofCircuits 1 1
On-StateResistance(Max) 1Ohm 5.5Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 300mOhm 50mOhm
Voltage-SupplySingle(V+) 1.6V ~ 3.6V 1.8V ~ 5.5V
SwitchTime(TonToff)(Max) 25ns, 15ns 45ns, 26ns
-3dbBandwidth - 300MHz
ChargeInjection -110pC 3pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 38pF, 310pF 6.5pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) 2nA 2nA
Crosstalk -80dB @ 1MHz -67dB @ 1MHz
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4781EUE+T MAX4729EXT+

+BOM RFQ