MAX4781EUE+T vs MAX4713CUE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4781EUE+T và MAX4713CUE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4781EUE+T

+BOM

2789 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4713CUE

+BOM

7430 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-16 TSSOP-16
Mô tả IC MULTIPLEXER 8X1 16TSSOP IC SW QUAD ANLG SPST R/R 16TSSOP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
SwitchCircuit - SPST - NO/NC
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 8:1 1:1
NumberofCircuits 1 4
On-StateResistance(Max) 1Ohm 25Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 300mOhm 200mOhm
Voltage-SupplySingle(V+) 1.6V ~ 3.6V 2.7V ~ 11V
Voltage-SupplyDual(V±) - ±2.7V ~ 5.5V
SwitchTime(TonToff)(Max) 25ns, 15ns 125ns, 80ns
ChargeInjection -110pC 25pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 38pF, 310pF 8pF, 8pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) 2nA 500pA
Crosstalk -80dB @ 1MHz -87dB @ 1MHz
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4781EUE+T MAX4713CUE

+BOM RFQ