MAX5035CUPA vs MAX500AEPE+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5035CUPA và MAX500AEPE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX5035CUPA

+BOM

2771 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX500AEPE+

+BOM

9247 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói DIP-8 DIP-16
Mô tả IC REG BUCK 12V 1A 8DIP IC DAC 8BIT V-OUT 16DIP
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
NumberofBits - 8
NumberofD/AConverters - 4
SettlingTime - 4.5µs
OutputType Fixed Voltage - Buffered
DifferentialOutput - No
DataInterface - I²C
ReferenceType - External
Voltage-SupplyAnalog - 11.4V ~ 16.5V
Voltage-SupplyDigital - 11.4V ~ 16.5V
INL/DNL(LSB) - ±0.5 (Max), ±1 (Max)
Architecture - R-2R
OperatingTemperature 0°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Function Step-Down -
OutputConfiguration Positive -
Topology Buck -
NumberofOutputs 1 -
Voltage-Input(Min) 7.5V -
Voltage-Input(Max) 76V -
Voltage-Output(Min/Fixed) 12V -
Current-Output 1A -
Frequency-Switching 125kHz -
SynchronousRectifier No -
MountingType Through Hole -
Mô hình so sánh : MAX5035CUPA MAX500AEPE+

+BOM RFQ