MAX5035CUPA vs MAX5022EPA+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5035CUPA và MAX5022EPA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX5035CUPA

+BOM

2771 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX5022EPA+

+BOM

9621 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói DIP-8 DIP-8
Mô tả IC REG BUCK 12V 1A 8DIP IC REG CTLR FLYBK/FWRD CONV 8DIP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
OutputType Fixed Transistor Driver
Function Step-Down Step-Up/Step-Down
OutputConfiguration Positive Positive, Isolation Capable
Topology Buck Flyback, Forward Converter
NumberofOutputs 1 1
OutputPhases - 1
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) - 11V ~ 28V
Frequency-Switching 125kHz 262kHz
DutyCycle(Max) - 75%
SynchronousRectifier No No
ClockSync - No
OperatingTemperature 0°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Through Hole Through Hole
Voltage-Input(Min) 7.5V -
Voltage-Input(Max) 76V -
Voltage-Output(Min/Fixed) 12V -
Current-Output 1A -
Mô hình so sánh : MAX5035CUPA MAX5022EPA+

+BOM RFQ