MAX5035CUPA vs MAX5035BUPA+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5035CUPA và MAX5035BUPA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX5035CUPA

+BOM

2771 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX5035BUPA+T

+BOM

3203 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói DIP-8 DIP-8
Mô tả IC REG BUCK 12V 1A 8DIP IC
ProductStatus Obsolete Last Time Buy
Function Step-Down Step-Down
OutputConfiguration Positive Positive
Topology Buck Buck
OutputType Fixed Fixed
NumberofOutputs 1 1
Voltage-Input(Min) 7.5V 7.5V
Voltage-Input(Max) 76V 76V
Voltage-Output(Min/Fixed) 12V 5V
Current-Output 1A 1A
Frequency-Switching 125kHz 125kHz
SynchronousRectifier No No
OperatingTemperature 0°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 85°C (TA)
MountingType Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : MAX5035CUPA MAX5035BUPA+T

+BOM RFQ