MAX5035DASA+T vs MAX5024TASA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5035DASA+T và MAX5024TASA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX5035DASA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2680 PCS
Package
SOIC-8
Series
PMIC - Voltage Regulators - DC DC Switching Regulators
Part B

MAX5024TASA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
8698 PCS
Package
SOIC-8
Series
PMIC - Voltage Regulators - Linear

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX5035DASA+T MAX5024TASA
Part Status Obsolete Obsolete
Output Configuration Positive Positive
Output Type Adjustable Adjustable (Fixed)
Number of Regulators - 1
Voltage - Input (Max) 76V 65V
Voltage - Output (Min/Fixed) 1.25V 2.5V (3.3V)
Voltage - Output (Max) 13.2V 11V
Voltage Dropout (Max) - 1.5V @ 150mA
Current - Output 1A 150mA
Current - Quiescent (Iq) - 140 µA
PSRR - 54dB (100Hz)
Control Features - Enable, Hold, Reset
Protection Features - Over Temperature, Short Circuit
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Function Step-Down -
Topology Buck -
Number of Outputs 1 -
Voltage - Input (Min) 7.5V -
Frequency - Switching 125kHz -
Synchronous Rectifier No -