MAX5035DASA+T vs MAX5035BASA
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5035BASA và MAX5035DASA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
IC REG BUCK 5V 1A 8SOIC
IC REG BUCK ADJUSTABLE 1A 8SOIC
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
Function
Step-Down
Step-Down
OutputConfiguration
Positive
Positive
Topology
Buck
Buck
OutputType
Fixed
Adjustable
NumberofOutputs
1
1
Voltage-Input(Min)
7.5V
7.5V
Voltage-Input(Max)
76V
76V
Voltage-Output(Min/Fixed)
5V
1.25V
Current-Output
1A
1A
Frequency-Switching
125kHz
125kHz
SynchronousRectifier
No
No
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C (TJ)
-40°C ~ 125°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Voltage-Output(Max)
-
13.2V