MAX5035DASA+T vs MAX507BCWG+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5035DASA+T và MAX507BCWG+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX5035DASA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2680 PCS
Package
SOIC-8
Series
PMIC - Voltage Regulators - DC DC Switching Regulators
Part B

MAX507BCWG+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4107 PCS
Package
SOIC-24
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX5035DASA+T MAX507BCWG+T
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Active
Number of Bits - 12
Number of D/A Converters - 1
Settling Time - 5µs
Output Type Adjustable Voltage - Buffered
Differential Output - No
Data Interface - Parallel
Reference Type - Internal
Voltage - Supply, Analog - ±11.4V ~ 15.75V
Voltage - Supply, Digital - 11.4V ~ 15.75V
INL / DNL(LSB) - ±1 (Max), ±1 (Max)
Architecture - R-2R
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TJ) 0°C ~ 70°C
Function Step-Down -
Output Configuration Positive -
Topology Buck -
Number of Outputs 1 -
Voltage - Input (Min) 7.5V -
Voltage - Input (Max) 76V -
Voltage - Output (Min/Fixed) 1.25V -
Voltage - Output (Max) 13.2V -
Current - Output 1A -
Frequency - Switching 125kHz -
Synchronous Rectifier No -
Mounting Type Surface Mount -