MAX5054BATA+T vs MAX5054AATA+T
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5054BATA+T và MAX5054AATA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TDFN-8
TDFN-8
Mô tả
IC GATE DRVR LOW-SIDE 8TDFN
IC GATE DRVR LOW-SIDE 8TDFN
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
DrivenConfiguration
Low-Side
Low-Side
ChannelType
Independent
Independent
NumberofDrivers
2
2
GateType
N-Channel MOSFET
N-Channel MOSFET
Voltage-Supply
4V ~ 15V
4V ~ 15V
Current-PeakOutput(SourceSink)
4A, 4A
4A, 4A
InputType
Inverting, Non-Inverting
Inverting, Non-Inverting
Rise/FallTime(Typ)
32ns, 26ns
32ns, 26ns
OperatingTemperature
-40°C ~ 150°C (TJ)
-40°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
LogicVoltage-VILVIH
0.8V, 2.1V
-