MAX5054BATA+T vs MAX5054AATA+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5054BATA+T và MAX5054AATA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX5054BATA+T

+BOM

5008 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX5054AATA+T

+BOM

3588 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TDFN-8 TDFN-8
Mô tả IC GATE DRVR LOW-SIDE 8TDFN IC GATE DRVR LOW-SIDE 8TDFN
ProductStatus Obsolete Obsolete
DrivenConfiguration Low-Side Low-Side
ChannelType Independent Independent
NumberofDrivers 2 2
GateType N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Voltage-Supply 4V ~ 15V 4V ~ 15V
Current-PeakOutput(SourceSink) 4A, 4A 4A, 4A
InputType Inverting, Non-Inverting Inverting, Non-Inverting
Rise/FallTime(Typ) 32ns, 26ns 32ns, 26ns
OperatingTemperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
LogicVoltage-VILVIH 0.8V, 2.1V -
Mô hình so sánh : MAX5054BATA+T MAX5054AATA+T

+BOM RFQ