MAX5407EKA+T vs MAX5474EKA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5407EKA+T và MAX5474EKA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX5407EKA+T

+BOM

3010 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX5474EKA

+BOM

7979 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-8 SOT-23-8
Mô tả IC DGTL POT 20KOHM 32TAP SOT23-8 IC DGTL POT 50KOHM 32TAP SOT23-8
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
Taper Logarithmic Linear
Configuration Potentiometer Potentiometer
NumberofCircuits 1 1
NumberofTaps 32 32
Resistance(Ohms) 20k 50k
Interface Up/Down (U/D, CS) Up/Down (U/D, CS)
MemoryType Volatile Non-Volatile
Voltage-Supply 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.25V
TemperatureCoefficient(Typ) 35ppm/°C 35ppm/°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Series SOT-PoT™ -
Mô hình so sánh : MAX5407EKA+T MAX5474EKA

+BOM RFQ