MAX5481EUD+ vs MAX5443BEUA
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5481EUD+ và MAX5443BEUA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
14-TSSOP
8-TSSOP, 8-MSOP (0.118, 3.00mm Width)
Mô tả
IC DGT POT 10KOHM 1024TP 14TSSOP
IC DAC 16BIT V-OUT 8UMAX
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Active
Obsolete
NumberofBits
-
16
NumberofD/AConverters
-
1
SettlingTime
-
1µs (Typ)
OutputType
-
Voltage - Unbuffered
DifferentialOutput
-
No
DataInterface
-
SPI
ReferenceType
-
External
Voltage-SupplyAnalog
-
2.7V ~ 3.6V
Voltage-SupplyDigital
-
2.7V ~ 3.6V
INL/DNL(LSB)
-
±0.5, ±0.5
Architecture
-
R-2R
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Taper
Linear
-
Configuration
Potentiometer
-
NumberofCircuits
1
-
NumberofTaps
1024
-
Resistance(Ohms)
10k
-
Interface
SPI, Up/Down (U/D, INC, CS)
-
MemoryType
Non-Volatile
-
Voltage-Supply
2.7V ~ 5.25V, ±2.5V ~ 5.25V
-
Tolerance
±25%
-
TemperatureCoefficient(Typ)
35ppm/°C
-
MountingType
Surface Mount
-