MAX5481EUD+ vs MAX5414EUD
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5414EUD và MAX5481EUD+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
14-TSSOP
Mô tả
IC DGT POT 50KOHM 256TAP 14TSSOP
IC DGT POT 10KOHM 1024TP 14TSSOP
Part Status
Obsolete
-
DigiKey Programmable
Not Verified
-
Taper
Linear
Linear
Configuration
Potentiometer
Potentiometer
Number of Circuits
2
-
Number of Taps
256
-
Resistance (Ohms)
50k
-
Interface
SPI
SPI, Up/Down (U/D, INC, CS)
Memory Type
Volatile
-
Voltage - Supply
2.7V ~ 5.5V
-
Tolerance
±25%
±25%
Temperature Coefficient (Typ)
35ppm/°C
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-
Resistance - Wiper (Ohms) (Typ)
550
-
Base Product Number
MAX5414
-
ProductStatus
-
Active
NumberofCircuits
-
1
NumberofTaps
-
1024
Resistance(Ohms)
-
10k
MemoryType
-
Non-Volatile
Voltage-Supply
-
2.7V ~ 5.25V, ±2.5V ~ 5.25V
TemperatureCoefficient(Typ)
-
35ppm/°C
MountingType
-
Surface Mount
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 85°C