MAX5481EUD+ vs MAX5413EUD
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5481EUD+ và MAX5413EUD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
14-TSSOP
14-TSSOP (0.173, 4.40mm Width)
Mô tả
IC DGT POT 10KOHM 1024TP 14TSSOP
IC DGT POT 10KOHM 256TAP 14TSSOP
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Active
Obsolete
Taper
Linear
Linear
Configuration
Potentiometer
Potentiometer
NumberofCircuits
1
2
NumberofTaps
1024
256
Resistance(Ohms)
10k
10k
Interface
SPI, Up/Down (U/D, INC, CS)
SPI
MemoryType
Non-Volatile
Volatile
Voltage-Supply
2.7V ~ 5.25V, ±2.5V ~ 5.25V
2.7V ~ 5.5V
Tolerance
±25%
±25%
TemperatureCoefficient(Typ)
35ppm/°C
35ppm/°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C