MAX549ACUA+T vs MAX548ACUA So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX549ACUA+T và MAX548ACUA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-8
TSSOP-8
Mô tả
IC DAC 8BIT V-OUT 8UMAX
IC DAC 8BIT V-OUT 8UMAX
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Obsolete
Number of Bits
8
8
Number of D/A Converters
2
2
Settling Time
4µs (Typ)
4µs (Typ)
Output Type
Voltage - Unbuffered
Voltage - Unbuffered
Differential Output
No
No
Data Interface
SPI
SPI
Reference Type
External
Supply
Voltage - Supply, Analog
2.5V ~ 5.5V
2.5V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital
2.5V ~ 5.5V
2.5V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB)
-, ±0.9 (Max)
-, ±0.9 (Max)
Architecture
R-2R
R-2R
Operating Temperature
0°C ~ 70°C
0°C ~ 70°C