MAX5481EUD+ vs MAX5426AEUD+T So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5426AEUD+T và MAX5481EUD+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-14
TSSOP-14
Mô tả
IC RESISTOR NETWORK 14TSSOP
IC DGT POT 10KOHM 1024TP 14TSSOP
Part Status
Active
Active
Type
Resistor Network
-
Applications
Instrumentation Amplifiers
-
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Taper
-
Linear
Configuration
-
Potentiometer
Number of Circuits
-
1
Number of Taps
-
1024
Resistance(Ohms)
-
10k
Interface
-
SPI, Up/Down (U/D, INC, CS)
Memory Type
-
Non-Volatile
Voltage - Supply
-
2.7V ~ 5.25V, ±2.5V ~ 5.25V
Tolerance
-
±25%
Temperature Coefficient(Typ)
-
35ppm/°C
Operating Temperature
-
-40°C ~ 85°C