MAX5980GTJ+ vs MAX5927ETJ

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5980GTJ+ và MAX5927ETJ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX5980GTJ+

+BOM

5991 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX5927ETJ

+BOM

7591 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFN-32 TQFN-32
Mô tả IC POE CNTRL 4 CHANNEL 32TQFN IC HOT-SWAP CTRLR QUAD 32-TQFN
ProductStatus Active Active
Type Controller (PSE) -
NumberofChannels 4 -
Power-Max 70 W -
InternalSwitch(s) No -
AuxiliarySense No -
Standards 802.3at (PoE+), 802.3af (PoE) -
Voltage-Supply 32V ~ 60V -
Current-Supply 5mA -
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX5980GTJ+ MAX5927ETJ

+BOM RFQ