MAX5980GTJ+ vs MAX5946LETX

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5980GTJ+ và MAX5946LETX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX5980GTJ+

+BOM

5991 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX5946LETX

+BOM

7653 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFN-32 TQFN-36
Mô tả IC POE CNTRL 4 CHANNEL 32TQFN IC HOT SWAP CTRLR PCI EXP 36TQFN
ProductStatus Active Active
Type Controller (PSE) Hot Swap Controller
NumberofChannels 4 6
InternalSwitch(s) No Both
Applications - PCI Express®
Features - Latched Fault, SMBus, Thermal Shutdown, UVLO
ProgrammableFeatures - Current Limit, Fault Timeout
Voltage-Supply 32V ~ 60V 3V ~ 3.6V, 10.8V ~ 13.2V
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Power-Max 70 W -
AuxiliarySense No -
Standards 802.3at (PoE+), 802.3af (PoE) -
Current-Supply 5mA -
Mô hình so sánh : MAX5980GTJ+ MAX5946LETX

+BOM RFQ