MAX5980GTJ+ vs MAX5946AETX+ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5980GTJ+ và MAX5946AETX+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TQFN-32
TQFN-36
Mô tả
IC POE CNTRL 4 CHANNEL 32TQFN
IC HOT SWAP CTRLR PCI EXP 36TQFN
Part Status
Active
Active
Type
Controller (PSE)
Hot Swap Controller
Number of Channels
4
1
Internal Switch(s)
No
No
Applications
-
General Purpose
Features
-
Auto Retry
Programmable Features
-
Current Limit, Fault Timeout, OVP, UVLO
Voltage - Supply
32V ~ 60V
2.9V ~ 17V
Operating Temperature
-40°C ~ 105°C
-40°C ~ 85°C
Supply Current
5mA
1.6 mA
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Series
-
Simple Swapper™
Current - Output (Max)
-
7A
Power - Max
70 W
-
Auxiliary Sense
No
-
Standards
802.3at (PoE+), 802.3af (PoE)
-