MAX629ESA vs MAX620CWN

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX629ESA và MAX620CWN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX629ESA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4692 PCS
Package
SOIC-8
Series
PMIC - Voltage Regulators - DC DC Switching Regulators
Part B

MAX620CWN

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3290 PCS
Package
SOIC-18
Series
PMIC - Gate Drivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX629ESA MAX620CWN
Part Status Obsolete Active
Driven Configuration - Half-Bridge
Channel Type - Independent
Number of Drivers - 2
Gate Type - Enhanced Mode GaN FET
Voltage - Supply - 4.5V ~ 5.5V
Logic Voltage - VILVIH - 0.5V, 2.3V
Current - Peak Output(Source Sink) - 7.1A, 12.5A
Input Type - Non-Inverting
High Side Voltage - Max(Bootstrap) - 85 V
Rise / Fall Time(Typ) - 8ns, 4ns
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series - Automotive, AEC-Q101
Function Step-Up, Step-Up/Step-Down -
Output Configuration Positive or Negative -
Topology Boost, Flyback, SEPIC -
Output Type Adjustable -
Number of Outputs 1 -
Voltage - Input (Min) 0.8V -
Voltage - Input (Max) 28V -
Voltage - Output (Min/Fixed) ±0.8V -
Voltage - Output (Max) ±28V -
Current - Output 500mA -
Frequency - Switching 300kHz -
Synchronous Rectifier No -