MAX629ESA vs MAX6225AESA So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6225AESA và MAX629ESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
Mô tả
IC VREF SERIES 0.04% 8SOIC
IC REG MULTI CONFG ADJ 8SOIC
Part Status
Obsolete
Obsolete
Reference Type
Series, Buried Zener
-
Output Type
Fixed
Adjustable
Voltage - Output (Min / Fixed)
2.5V
-
Current - Output
15 mA
500mA
Tolerance
±0.04%
-
Temperature Coefficient
3ppm/°C
-
Noise - 0.1 Hz to 10 Hz
1.5µVp-p
-
Noise - 10 Hz to 10k Hz
1.3µVrms
-
Voltage - Input
8V ~ 36V
-
Supply Current
3mA
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Base Product Number
MAX6225
-
Function
-
Step-Up, Step-Up/Step-Down
Output Configuration
-
Positive or Negative
Topology
-
Boost, Flyback, SEPIC
Number of Outputs
-
1
Voltage - Input (Min)
-
0.8V
Voltage - Input (Max)
-
28V
Voltage - Output (Min/Fixed)
-
±0.8V
Voltage - Output (Max)
-
±28V
Frequency - Switching
-
300kHz
Synchronous Rectifier
-
No