MAX629ESA vs MAX6225BESA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX629ESA và MAX6225BESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX629ESA

+BOM

4692 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX6225BESA

+BOM

8669 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC REG MULTI CONFG ADJ 8SOIC IC VREF SERIES 0.12% 8SOIC
Part Status Obsolete Obsolete
Reference Type - Series, Buried Zener
Output Type Adjustable Fixed
Voltage - Output (Min/Fixed) ±0.8V 2.5V
Current - Output 500mA 15 mA
Tolerance - ±0.12%
Temperature Coefficient - 7ppm/°C
Noise - 01 Hzto10 Hz - 1.5µVp-p
Noise - 10 Hzto10k Hz - 1.3µVrms
Voltage - Input - 8V ~ 36V
Supply Current - 3mA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Function Step-Up, Step-Up/Step-Down -
Output Configuration Positive or Negative -
Topology Boost, Flyback, SEPIC -
Number of Outputs 1 -
Voltage - Input (Min) 0.8V -
Voltage - Input (Max) 28V -
Voltage - Output (Max) ±28V -
Frequency - Switching 300kHz -
Synchronous Rectifier No -
Mô hình so sánh : MAX629ESA MAX6225BESA

+BOM RFQ