MAX6618AUB+T vs MAX669EUB

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6618AUB+T và MAX669EUB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX6618AUB+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
8903 PCS
Package
MSOP-10
Series
Logic - Translators, Level Shifters
Part B

MAX669EUB

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
5585 PCS
Package
MSOP-10
Series
PMIC - Voltage Regulators - DC DC Switching Controllers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX6618AUB+T MAX669EUB
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Translator Type Mixed Signal -
Channel Type Unidirectional -
Number of Circuits 1 -
Channelsper Circuit 1 -
Input Signal PECI -
Output Signal I²C -
Output Type Non-Inverted Transistor Driver
Data Rate 400kbps -
Operating Temperature -20°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Function - Step-Up, Step-Up/Step-Down
Output Configuration - Positive, Isolation Capable
Topology - Boost, Flyback, SEPIC
Number of Outputs - 1
Output Phases - 1
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) - 1.8V ~ 28V
Frequency - Switching - 100kHz ~ 500kHz
Duty Cycle(Max) - 90%
Synchronous Rectifier - No
Clock Sync - Yes
Control Features - Enable, Frequency Control