MAX9112EKA+T vs MAX9142EKA-T
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX9112EKA+T và MAX9142EKA-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-23-8
SOT-23-8
Mô tả
IC DRIVER 2/0 SOT23-8
IC COMPARATOR R-R SOT23-8
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Active
Obsolete
Type
Driver
General Purpose
NumberofElements
-
2
OutputType
-
CMOS, Push-Pull, TTL
Voltage-SupplySingle/Dual(±)
-
2.7V ~ 5.5V
Voltage-InputOffset(Max)
-
2mV @ 5V
Current-Quiescent(Max)
-
300µA
CMRRPSRR(Typ)
-
81.94dB CMRR, 81.94dB PSRR
PropagationDelay(Max)
-
40ns
Hysteresis
-
1.5mV
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Protocol
LVDS
-
NumberofDrivers/Receivers
2/0
-
DataRate
500Mbps
-
Voltage-Supply
3V ~ 3.6V
-