MAX9860ETG+ vs MAX98089ETN+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX98089ETN+T và MAX9860ETG+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX98089ETN+T

+BOM

1476 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX9860ETG+

+BOM

5164 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói WFQFN-56 WFQFN-24
Mô tả IC CODEC AUDIO FLEXSOUND 56TQFN IC CODEC MONO AUD 16BIT 24TQFN
Series FlexSound™ -
Part Status Active Active
Type Stereo Audio Audio
Data Interface I²C, Serial Serial
Resolution(Bits) 24 b 16 b
Number of AD Cs / DA Cs 2 / 2 2 / 1
Sigma Delta No Yes
S / N Ratio AD Cs / DA Cs(db)Typ 93 / 101 -
Dynamic Range AD Cs / DA Cs(db)Typ 93 / 101 81 / 90
Voltage - Supply, Analog 1.65V ~ 2V 1.7V ~ 1.9V
Voltage - Supply, Digital 1.65V ~ 3.6V 1.7V ~ 1.9V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX98089ETN+T MAX9860ETG+

+BOM RFQ