MC33879APEKR2 vs MC33884DW So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC33879APEKR2 và MC33884DW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC33879APEKR2

+BOM

7282 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC33884DW

+BOM

7210 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-32 SOIC-24
Mô tả IC PWR SWITCH N-CHAN 1:4 32SOIC IC INTERFACE SPECIALIZED 24SOIC
Supplier - NXP USA Inc.
Part Status Obsolete Obsolete
Applications - Switch Monitoring
Interface SPI SPI
Voltage - Supply - 7V ~ 26V
Switch Type General Purpose -
Number of Outputs 8 -
Ratio - Input: Output 1:4 -
Output Configuration High Side or Low Side -
Output Type N-Channel -
Voltage - Load 5.5V ~ 27.5V -
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3.1V ~ 5.5V -
Current - Output (Max) 600mA -
Rds On (Typ) 750mOhm -
Fault Protection Current Limiting (Fixed), Open Load Detect, Over Voltage -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -
Mô hình so sánh : MC33879APEKR2 MC33884DW

+BOM RFQ