MCF5208CVM166 vs MCF5249CVM140

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF5208CVM166 và MCF5249CVM140 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF5208CVM166

+BOM

1212 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCF5249CVM140

+BOM

5803 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói MAPBGA-196 160-BGA
Mô tả IC MCU 32BIT ROMLESS 196LBGA IC MCU 32BIT ROMLESS 160MAPBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MCF520x MCF524x
ProductStatus Active Obsolete
CoreProcessor Coldfire V2 Coldfire V2
CoreSize 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 166.67MHz 140MHz
Connectivity EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART I²C, IDE, Memory Card, SPI, UART/USART
Peripherals DMA, WDT DMA, I²S, POR, Serial Audio, WDT
NumberofI/O 50 47
ProgramMemoryType ROMless ROMless
RAMSize 16K x 8 96K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 1.4V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
DataConverters - A/D 4x12b
OscillatorType External External
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MCF5208CVM166 MCF5249CVM140

+BOM RFQ