MCF5208CVM166 vs MCF5282CVF80

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF5208CVM166 và MCF5282CVF80 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF5208CVM166

+BOM

1212 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCF5282CVF80

+BOM

2984 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói MAPBGA-196 256-LBGA
Mô tả IC MCU 32BIT ROMLESS 196LBGA IC MCU 32B 512KB FLASH 256MAPBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MCF520x MCF528x
ProductStatus Active Obsolete
CoreProcessor Coldfire V2 Coldfire V2
CoreSize 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 166.67MHz 80MHz
Connectivity EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART
Peripherals DMA, WDT DMA, LVD, POR, PWM, WDT
NumberofI/O 50 142
ProgramMemorySize - 512KB (512K x 8)
ProgramMemoryType ROMless FLASH
RAMSize 16K x 8 64K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 1.4V ~ 3.6V 2.7V ~ 3.6V
DataConverters - A/D 8x10b
OscillatorType External External
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MCF5208CVM166 MCF5282CVF80

+BOM RFQ