MCF5235CVM150 vs MCF5249CVM140

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF5235CVM150 và MCF5249CVM140 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF5235CVM150

+BOM

6717 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCF5249CVM140

+BOM

5803 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BGA-256 BGA-160
Mô tả RISC MICROPROCESSOR, 32-BIT, COL IC MCU 32BIT ROMLESS 160MAPBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series - MCF524x
ProductStatus Active Obsolete
CoreProcessor - Coldfire V2
CoreSize - 32-Bit Single-Core
Speed - 140MHz
Connectivity - I²C, IDE, Memory Card, SPI, UART/USART
Peripherals - DMA, I²S, POR, Serial Audio, WDT
NumberofI/O - 47
ProgramMemoryType - ROMless
RAMSize - 96K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) - 3V ~ 3.6V
DataConverters - A/D 4x12b
OscillatorType - External
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MCF5235CVM150 MCF5249CVM140

+BOM RFQ