MCF5213LCVM80 vs MCF5249CVM140

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF5213LCVM80 và MCF5249CVM140 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF5213LCVM80

+BOM

7505 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCF5249CVM140

+BOM

5803 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BGA-81 160-BGA
Mô tả IC MCU 32BIT 256KB FLSH 81MAPBGA IC MCU 32BIT ROMLESS 160MAPBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MCF521x MCF524x
ProductStatus Not For New Designs Obsolete
CoreProcessor Coldfire V2 Coldfire V2
CoreSize 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 80MHz 140MHz
Connectivity CANbus, I²C, SPI, UART/USART I²C, IDE, Memory Card, SPI, UART/USART
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT DMA, I²S, POR, Serial Audio, WDT
NumberofI/O 56 47
ProgramMemoryType FLASH ROMless
RAMSize 32K x 8 96K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
DataConverters A/D 8x12b A/D 4x12b
OscillatorType Internal External
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
ProgramMemorySize 256KB (256K x 8) -
Mô hình so sánh : MCF5213LCVM80 MCF5249CVM140

+BOM RFQ