MCIMX6Y2DVM05AB vs MCIMX503CVM8BR2
Bảng so sánh chi tiết giữa MCIMX6Y2DVM05AB và MCIMX503CVM8BR2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
MAPBGA-289
400-LFBGA
Mô tả
I.MX6ULL ROM PERF ENHAN
IC MPU I.MX50 800MHZ 400MAPBGA
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
i.MX6
i.MX50
ProductStatus
Active
Obsolete
CoreProcessor
ARM® Cortex®-A7
ARM® Cortex®-A8
NumberofCores/BusWidth
1 Core, 32-Bit
1 Core, 32-Bit
Speed
528MHz
800MHz
Co-Processors/DSP
Multimedia; NEON™ MPE
Multimedia; NEON™ SIMD
RAMControllers
LPDDR2, DDR3, DDR3L
LPDDR, LPDDR2, DDR2
GraphicsAcceleration
No
Yes
Display&InterfaceControllers
Electrophoretic, LCD
LCD
Ethernet
10/100Mbps (2)
10/100Mbps (1)
USB
USB 2.0 OTG + PHY (2)
USB 2.0 + PHY (2)
Voltage-I/O
1.8V, 2.8V, 3.3V
1.2V, 1.875V, 2.775V, 3.0V
OperatingTemperature
0°C ~ 95°C (TJ)
0°C ~ 70°C (TA)
SecurityFeatures
A-HAB, ARM TZ, CSU, SJC, SNVS
Boot Security, Cryptography, Secure JTAG