MCIMX6Z0DVM09AB vs MCIMX6G2CVM05AB

Bảng so sánh chi tiết giữa MCIMX6G2CVM05AB và MCIMX6Z0DVM09AB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCIMX6G2CVM05AB

+BOM

2869 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCIMX6Z0DVM09AB

+BOM

5758 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LFBGA-289 LFBGA-289
Mô tả IC MPU I.MX6UL 289BGA IC MPU I.MX6ULZ 900MHZ 289MAPBGA
Series i.MX6UL i.MX6
ProductStatus Active Active
CoreProcessor ARM® Cortex®-A7 ARM® Cortex®-A7
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 528MHz 900MHz
Co-Processors/DSP Multimedia; NEON™ SIMD Multimedia; NEON™ SIMD
RAMControllers LPDDR2, DDR3, DDR3L LPDDR2, DDR3, DDR3L
GraphicsAcceleration No No
Display&InterfaceControllers LCD, LVDS Keypad
Ethernet 10/100Mbps (2) -
USB USB 2.0 + PHY (2) USB 2.0 OTG + PHY (2)
Voltage-I/O 1.2V, 1.35V, 1.5V, 1.8V, 2.5V, 2.8V, 3.3V -
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C (TJ) 0°C ~ 95°C (TJ)
SecurityFeatures ARM TZ, A-HAB, CAAM, CSU, SJC, SNVS A-HAB, ARM TZ, CSU, SJC, SNVS
Mô hình so sánh : MCIMX6G2CVM05AB MCIMX6Z0DVM09AB

+BOM RFQ