MCP6562-E/SN vs MCP654T-E/SL

Bảng so sánh chi tiết giữa MCP6562-E/SN và MCP654T-E/SL cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCP6562-E/SN

+BOM

6410 PCS | Công nghệ Microchip
MCP654T-E/SL

+BOM

2980 PCS | Công nghệ Microchip
Gói SOIC-8 SOIC-14
Mô tả IC COMP DUAL 1.8V PP 8-SOIC IC OPAMP GP 4 CIRCUIT 14SOIC
Supplier - Microchip Technology
ProductStatus Active Active
AmplifierType - General Purpose
NumberofCircuits - 4
OutputType CMOS, Push-Pull, Rail-to-Rail, TTL Rail-to-Rail
SlewRate - 30V/µs
GainBandwidthProduct - 50 MHz
Current-InputBias - 6 pA
Voltage-InputOffset - 200 µV
Current-Supply - 6mA (x4 Channels)
Current-Output/Channel - 150 mA
Voltage-SupplySpan(Min) - 2.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Type General Purpose -
NumberofElements 2 -
Voltage-SupplySingle/Dual(±) 1.8V ~ 5.5V -
Voltage-InputOffset(Max) 10mV @ 5.5V -
Current-InputBias(Max) 1pA @ 5.5V -
Current-Output(Typ) 50mA -
Current-Quiescent(Max) 130µA -
CMRRPSRR(Typ) 66dB CMRR, 70dB PSRR -
PropagationDelay(Max) 80ns -
Hysteresis 5mV -
Mô hình so sánh : MCP6562-E/SN MCP654T-E/SL

+BOM RFQ