MMBF4392LT1G vs MMBF4392

Bảng so sánh chi tiết giữa MMBF4392LT1G và MMBF4392 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MMBF4392LT1G

+BOM

7389 PCS | onsemi
MMBF4392

+BOM

6491 PCS | onsemi
Gói SOT-23-3 TO-236-3
Mô tả JFET N-CH 30V 0.225W SOT23-3 JFET N-CH 30V 0.35W SOT23-3
Supplier - onsemi
ProductStatus Active Obsolete
FETType N-Channel N-Channel
Voltage-Breakdown(V(BR)GSS) 30 V 30 V
Current-Drain(Idss)@Vds(Vgs=0) 25 mA @ 15 V 25 mA @ 20 V
Voltage-Cutoff(VGSoff)@Id 2 V @ 10 nA 2 V @ 1 nA
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 14pF @ 15V 14pF @ 20V
Resistance-RDS(On) 60 Ohms 60 Ohms
Power-Max 225 mW 350 mW
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
DraintoSourceVoltage(Vdss) 30 V -
Mô hình so sánh : MMBF4392LT1G MMBF4392

+BOM RFQ