MMBF4392LT1G vs MMBF4392
Bảng so sánh chi tiết giữa MMBF4392LT1G và MMBF4392 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOT-23-3
TO-236-3
Mô tả
JFET N-CH 30V 0.225W SOT23-3
JFET N-CH 30V 0.35W SOT23-3
Supplier
-
onsemi
ProductStatus
Active
Obsolete
FETType
N-Channel
N-Channel
Voltage-Breakdown(V(BR)GSS)
30 V
30 V
Current-Drain(Idss)@Vds(Vgs=0)
25 mA @ 15 V
25 mA @ 20 V
Voltage-Cutoff(VGSoff)@Id
2 V @ 10 nA
2 V @ 1 nA
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
14pF @ 15V
14pF @ 20V
Resistance-RDS(On)
60 Ohms
60 Ohms
Power-Max
225 mW
350 mW
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
DraintoSourceVoltage(Vdss)
30 V
-