MMBF4392LT1G vs MMBF4393LT1G

Bảng so sánh chi tiết giữa MMBF4392LT1G và MMBF4393LT1G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MMBF4392LT1G

onsemi

Lifecycle
Active
Stock
7389 PCS
Package
SOT-23-3
Series
Transistors - JFETs
Part B

MMBF4393LT1G

onsemi

Lifecycle
Active
Stock
6952 PCS
Package
SOT-23-3
Series
Transistors - JFETs

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MMBF4392LT1G MMBF4393LT1G
Part Status Active Active
FET Type N-Channel N-Channel
Voltage - Breakdown(V(BR)GSS) 30 V 30 V
Drain to Source Voltage (Vdss) 30 V 30 V
Current - Drain(Idss) @ Vds(Vgs=0) 25 mA @ 15 V 5 mA @ 15 V
Voltage - Cutoff(VG Soff) @ Id 2 V @ 10 nA 500 mV @ 10 nA
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 14pF @ 15V 14pF @ 15V
Rds On 60 Ohms 100 Ohms
Power - Max 225 mW 225 mW
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount