MMBF4392LT1G
onsemi
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 7389 PCS
- Package
- SOT-23-3
- Series
- Transistors - JFETs
Bảng so sánh chi tiết giữa MMBF4392LT1G và MMBF4416LT1G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
onsemi
onsemi
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MMBF4392LT1G | MMBF4416LT1G |
|---|---|---|
| Supplier | - | onsemi |
| Part Status | Active | Obsolete |
| Transistor Type | - | N-Channel JFET |
| Current Rating (Amps) | - | 15mA |
| Voltage - Rated | - | 30 V |
| FET Type | N-Channel | - |
| Voltage - Breakdown(V(BR)GSS) | 30 V | - |
| Drain to Source Voltage (Vdss) | 30 V | - |
| Current - Drain(Idss) @ Vds(Vgs=0) | 25 mA @ 15 V | - |
| Voltage - Cutoff(VG Soff) @ Id | 2 V @ 10 nA | - |
| Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds | 14pF @ 15V | - |
| Rds On | 60 Ohms | - |
| Power - Max | 225 mW | - |
| Operating Temperature | -55°C ~ 150°C (TJ) | - |
| Mounting Type | Surface Mount | - |