MMBFJ176 vs MMBFJ304

Bảng so sánh chi tiết giữa MMBFJ176 và MMBFJ304 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MMBFJ176

+BOM

7683 PCS | onsemi
MMBFJ304

+BOM

5757 PCS | onsemi
Gói TO-236-3
Mô tả JFET P-CH 30V SOT23-3 JFET N-CH 30V 15MA SOT23
Supplier - onsemi
ProductStatus - Obsolete
TransistorType - N-Channel JFET
CurrentRating(Amps) - 15mA
Voltage-Rated - 30 V
Part Status Active -
Base Product Number MMBFJ1 -
FET Type P-Channel -
Voltage - Breakdown (V(BR)GSS) 30 V -
Current - Drain (Idss) @ Vds (Vgs=0) 2 mA @ 15 V -
Voltage - Cutoff (VGS off) @ Id 1 V @ 10 nA -
Resistance - RDS(On) 250 Ohms -
Power - Max 225 mW -
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : MMBFJ176 MMBFJ304

+BOM RFQ