MMBT3906LT1 vs MMBT3904K So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MMBT3906LT1 và MMBT3904K cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MMBT3906LT1

+BOM

2079 PCS | onsemi
MMBT3904K

+BOM

4500 PCS | onsemi
Gói TO-236-3 TO-236-3
Mô tả TRANS PNP 40V 200MA SOT23 TRANS NPN 40V 0.2A SOT23-3
Supplier Rochester Electronics, LLC onsemi
Part Status Obsolete Obsolete
Transistor Type PNP NPN
Current - Collector(Ic)(Max) 200 mA 200 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 40 V 40 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 400mV @ 5mA, 50mA 300mV @ 5mA, 50mA
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 100 @ 10mA, 1V 100 @ 10mA, 1V
Power - Max 225 mW 350 mW
Frequency - Transition 250MHz 300MHz
Operating Temperature - -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MMBT3906LT1 MMBT3904K

+BOM RFQ