MPC8270CVVUPEA vs MPC8241TZQ166D

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8270CVVUPEA và MPC8241TZQ166D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8270CVVUPEA

+BOM

3471 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8241TZQ166D

+BOM

6120 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói TBGA-480 357-BBGA
Mô tả IC MPU MPC82XX 450MHZ 480TBGA IC MPU MPC82XX 166MHZ 357BGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC82xx MPC82xx
ProductStatus Obsolete Obsolete
CoreProcessor PowerPC G2_LE PowerPC 603e
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 450MHz 166MHz
RAMControllers DRAM, SDRAM SDRAM
GraphicsAcceleration No No
Voltage-I/O 3.3V 3.3V
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Co-Processors/DSP Communications; RISC CPM -
Ethernet 10/100Mbps (3) -
USB USB 2.0 (1) -
Mô hình so sánh : MPC8270CVVUPEA MPC8241TZQ166D

+BOM RFQ