MPC8378VRALGA vs MPC8379ECVRALGA

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8378VRALGA và MPC8379ECVRALGA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8378VRALGA

+BOM

4441 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8379ECVRALGA

+BOM

6624 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói TEPBGA-689 BBGA-689
Mô tả IC MPU MPC83XX 667MHZ 689TEBGA IC MPU MPC83XX 667MHZ 689TEBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC83xx MPC83xx
ProductStatus Obsolete Obsolete
CoreProcessor PowerPC e300c4s PowerPC e300c4s
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 667MHz 667MHz
Co-Processors/DSP - Security; SEC 3.0
RAMControllers DDR, DDR2 DDR, DDR2
GraphicsAcceleration No No
Ethernet 10/100/1000Mbps (2) 10/100/1000Mbps (2)
SATA - SATA 3Gbps (4)
USB USB 2.0 + PHY (1) USB 2.0 + PHY (1)
Voltage-I/O 1.8V, 2.5V, 3.3V 1.8V, 2.5V, 3.3V
OperatingTemperature 0°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
SecurityFeatures - Cryptography, Random Number Generator
Mô hình so sánh : MPC8378VRALGA MPC8379ECVRALGA

+BOM RFQ