MPC852TVR50A vs MPC8569ECVJAQLJB So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC852TVR50A và MPC8569ECVJAQLJB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC852TVR50A

+BOM

6634 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8569ECVJAQLJB

+BOM

7016 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT1667-1 BBGA-783
Mô tả IC MPU MPC8XX 50MHZ 256BGA IC MPU MPC85XX 1.067GHZ 783BGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC8xx MPC85xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor MPC8xx PowerPC e500v2
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 50MHz 1.067GHz
Co - Processors / DSP Communications; CPM Communications; QUICC Engine, Security; SEC
RAM Controllers DRAM DDR2, DDR3, SDRAM
Graphics Acceleration No No
Ethernet 10Mbps (1) 10/100Mbps (8), 1Gbps (4)
USB - USB 2.0 (1)
Voltage - I / O 3.3V 1.0V, 1.5V, 1.8V, 2.5V, 3.3V
Operating Temperature 0°C ~ 95°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Security Features - Cryptography, Random Number Generator
Mô hình so sánh : MPC852TVR50A MPC8569ECVJAQLJB

+BOM RFQ