OPA1632DGN vs OPA1602AIDGK
Bảng so sánh chi tiết giữa OPA1602AIDGK và OPA1632DGN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
HVSSOP-8
Mô tả
IC AUDIO 2 CIRCUIT 8VSSOP
IC AUDIO 1 CIRCUIT 8HVSSOP
Series
SoundPlus™
-
Part Status
Active
-
Amplifier Type
Audio
-
Number of Circuits
2
-
Output Type
Rail-to-Rail
-
Slew Rate
20V/µs
-
Gain Bandwidth Product
35 MHz
-
Current - Input Bias
20 nA
-
Voltage - Input Offset
100 µV
-
Current - Supply
2.6mA (x2 Channels)
-
Current - Output / Channel
30 mA
-
Voltage - Supply Span (Min)
4.5 V
-
Voltage - Supply Span (Max)
36 V
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Base Product Number
OPA1602
-
ProductStatus
-
Active
AmplifierType
-
Audio
NumberofCircuits
-
1
OutputType
-
Differential
SlewRate
-
50V/µs
-3dbBandwidth
-
180 MHz
Current-InputBias
-
2 µA
Voltage-InputOffset
-
500 µV
Current-Supply
-
14mA
Current-Output/Channel
-
85 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
-
5 V
Voltage-SupplySpan(Max)
-
32 V
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 85°C
MountingType
-
Surface Mount