OPA2374AIDR vs OPA2340UA/2K5 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2340UA/2K5 và OPA2374AIDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2340UA/2K5

+BOM

7095 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2374AIDR

+BOM

7771 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Series microPOWER™ -
Part Status Active Active
Amplifier Type CMOS CMOS
Number of Circuits 2 2
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 6V/µs 5V/µs
Gain Bandwidth Product 5.5 MHz 6.5 MHz
Current - Input Bias 0.2 pA 0.5 pA
Voltage - Input Offset 150 µV 1 mV
Supply Current 750µA (x2 Channels) 585µA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 50 mA 5 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.5 V 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA2340UA/2K5 OPA2374AIDR

+BOM RFQ