OPA2378AIDCNR vs OPA237NA/3K So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA237NA/3K và OPA2378AIDCNR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA237NA/3K

+BOM

4019 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2378AIDCNR

+BOM

1237 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Series MicroAmplifier™ Zero-Drift
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose Zero-Drift
Number of Circuits 1 2
Slew Rate 0.5V/µs 0.4V/µs
Gain Bandwidth Product 1.5 MHz 900 kHz
Current - Input Bias 8.5 nA 150 pA
Voltage - Input Offset 350 µV 20 µV
Supply Current 200µA 125µA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 8 mA 30 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 2.2 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Type - Rail-to-Rail
Mô hình so sánh : OPA237NA/3K OPA2378AIDCNR

+BOM RFQ