OPA4180IPWR vs OPA4189IPWT
Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4180IPWR và OPA4189IPWT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
14-TSSOP (0.173, 4.40mm Width)
Mô tả
IC OPAMP
Supplier
-
Texas Instruments
ProductStatus
Active
Active
AmplifierType
Zero-Drift
General Purpose
NumberofCircuits
4
4
OutputType
Rail-to-Rail
Rail-to-Rail
SlewRate
0.8V/µs
20V/µs
GainBandwidthProduct
2 MHz
14 MHz
-3dbBandwidth
-
8 MHz
Current-InputBias
250 pA
70 pA
Voltage-InputOffset
15 µV
800 µV
Current-Supply
450µA (x4 Channels)
1.3mA (x4 Channels)
Current-Output/Channel
18 mA
65 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
4.5 V
4.5 V
Voltage-SupplySpan(Max)
36 V
36 V
OperatingTemperature
-40°C ~ 105°C
-40°C ~ 125°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Series
Zero-Drift
-