OPA4182IDR vs OPA4171AIDR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4171AIDR và OPA4182IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA4171AIDR

+BOM

3930 PCS | Texas Dụng cụ
OPA4182IDR

+BOM

5210 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-14
Mô tả IC OPAMP GP 4 CIRCUIT 14SOIC 36-V, 5-MHZ, QUAD, LOW-NOISE, ZE
Part Status Active -
Base Product Number OPA4171 -
Amplifier Type Standard (General Purpose) -
Number of Circuits 4 -
Output Type Rail-to-Rail -
Slew Rate 1.5V/µs -
Gain Bandwidth Product 3 MHz -
Current - Input Bias 8 pA -
Voltage - Input Offset 250 µV -
Current - Supply 475µA (x4 Channels) -
Current - Output / Channel 35 mA -
Voltage - Supply Span (Min) 2.7 V -
Voltage - Supply Span (Max) 36 V -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Series - Zero-Drift
ProductStatus - Active
AmplifierType - Zero-Drift
NumberofCircuits - 4
OutputType - Rail-to-Rail
SlewRate - 10V/µs
GainBandwidthProduct - 5 MHz
-3dbBandwidth - 3.6 MHz
Current-InputBias - 50 pA
Voltage-InputOffset - 450 µV
Current-Supply - 850µA
Current-Output/Channel - 65 mA
Voltage-SupplySpan(Min) - 4.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 36 V
OperatingTemperature - -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA4171AIDR OPA4182IDR

+BOM RFQ